Thông tin thư mục


 Thông tin biên mục

Nguyễn Quốc Toản; Tuấn Nguyên Bình

  • Mĩ thuật và phương pháp dạy học mĩ thuật / Nguyễn Quốc Toản - H.: Giáo dục , 2007
           228 tr. ; 29 cm 
           1.Mĩ thuật  2.Phương pháp  3.Dạy học  
           372.35 
           Sách, chuyên khảo, tuyển tập 
 Nơi yêu cầu
64/100 Thư viện: LibQN--- Kho: NV
Bản tài liệu sẵn sàng NV.066851-NV.066855, NV.066862, NV.066863, NV.066866, NV.066868-NV.066870, NV.066874, NV.066875, NV.066877-NV.066881, NV.066883-NV.066889, NV.066891, NV.066892, NV.066894, NV.066895, NV.066898, NV.066900-NV.066904, NV.066907-NV.066911, NV.066913, NV.066914, NV.066916, NV.066917, NV.066919, NV.066920, NV.066923, NV.066924, NV.066926, NV.066927, NV.066929, NV.066932-NV.066935, NV.066937-NV.066941, NV.066943, NV.066944, NV.066948, NV.066949
Bản tư liệu đã mượn NV.066859 (Ngày trả: 30/09/2009)
NV.066873 (Ngày trả: 29/06/2011)
NV.066930 (Ngày trả: 24/11/2014)
NV.066893 (Ngày trả: 17/08/2010)
NV.066928 (Ngày trả: 25/11/2010)
NV.066872 (Ngày trả: 04/07/2011)
NV.066850 (Ngày trả: 16/01/2010)
NV.066915 (Ngày trả: 16/08/2016)
NV.066897 (Ngày trả: 07/10/2009)
NV.066947 (Ngày trả: 18/02/2009)
NV.066931 (Ngày trả: 19/06/2017)
NV.066890 (Ngày trả: 30/07/2015)
NV.066865 (Ngày trả: 27/02/2015)
NV.066918 (Ngày trả: 18/06/2017)
NV.066946 (Ngày trả: 19/06/2017)
NV.066867 (Ngày trả: 27/05/2016)
NV.066857 (Ngày trả: 19/12/2013)
NV.066860 (Ngày trả: 09/12/2014)
NV.066942 (Ngày trả: 21/01/2017)
NV.066876 (Ngày trả: 22/01/2017)
NV.066899 (Ngày trả: 02/09/2017)
NV.066945 (Ngày trả: 04/09/2017)
NV.066921 (Ngày trả: 04/09/2017)
NV.066936 (Ngày trả: 09/09/2017)
NV.066905 (Ngày trả: 17/01/2018)
NV.066925 (Ngày trả: 20/01/2018)
NV.066922 (Ngày trả: 20/01/2018)
NV.066856 (Ngày trả: 22/01/2018)
NV.066912 (Ngày trả: 22/01/2018)
NV.066882 (Ngày trả: 22/01/2018)
NV.066861 (Ngày trả: 22/01/2018)
NV.066864 (Ngày trả: 22/01/2018)
NV.066858 (Ngày trả: 27/01/2018)
NV.066906 (Ngày trả: 14/02/2018)
NV.066871 (Ngày trả: 11/03/2018)
NV.066896 (Ngày trả: 08/05/2018)